越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cá thể hóa” (1)
cá thể hóa
英语
动individualize, personalize
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
Thereby, gradually accessing personalized treatment methods being researched worldwide.
相关词“cá thể hóa” (0)
未找到相关词。
短语“cá thể hóa” (1)
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
Thereby, gradually accessing personalized treatment methods being researched worldwide.
